genus vaccinium

genus vaccinium

A botanist examines a genus Vaccinium shrub with ripe blueberries.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật Vaccinium: "Genus Vaccinium" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật thuộc họ Thạch nam (Ericaceae). Chi này bao gồm các loài cây bụi thường xanh hoặc rụng , mọc chủ yếuvùng Bắc bán cầu, nổi tiếng cho quả mọng ăn được, như quả việt quất (blueberry) quả nam việt quất (cranberry).

dụ sử dụng
  • (Chi Vaccinium bao gồm nhiều loài quan trọng quả mọng ăn được của chúng.)
  • (Quả nam việt quất quả việt quất đều thuộc chi Vaccinium.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the genus Vaccinium": trong phạm vi chi Vaccinium.
    • Taxonomists have identified over 400 species within the genus Vaccinium. (Các nhà phân loại học đã xác định hơn 400 loài trong phạm vi chi Vaccinium.)
  • "species of the genus Vaccinium": các loài thuộc chi Vaccinium.
    • Many species of the genus Vaccinium are cultivated for their fruit. (Nhiều loài thuộc chi Vaccinium được trồng để lấy quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaccinium (danh từ): tên Latin của chi, dùng trong các văn bản khoa học.
  • Vaccinieae (danh từ): tông (tribe) thực vật bao gồm chi Vaccinium các chi liên quan.
  • Vaccinioid (tính từ): thuộc về hoặc giống với chi Vaccinium.
    • The vaccinioid shrubs are common in temperate forests. (Các cây bụi dạng Vaccinium phổ biến trong rừng ôn đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Blueberry genus: chi việt quất (cách gọi không chính thức, dựa trên loài phổ biến nhất).
  • Cranberry genus: chi nam việt quất (tương tự, dựa trên loài phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ thông dụng cho thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng cho thuật ngữ khoa học này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nông nghiệp, có thể dùng: - "a genus of berries": một chi quả mọng, để chỉ nhóm thực vật quả ăn được như Vaccinium. - The genus Vaccinium is a genus of berries that thrive in acidic soil. (Chi Vaccinium một chi quả mọng phát triển tốt trong đất chua.)